TTNN:Ngo交易中心I ng_

“Trung tâm Ngoại ngữ”常缩写为TTNN,这种简写方式便于快速书写和使用,常见于综合领域的文档或交流中,特别是当内容未明确分类时。其中文意思为“外语中心”。

Trung tâm Ngoại ngữ具体释义

  • 英文缩写:TTNN
  • 英语全称:Trung tâm Ngoại ngữ
  • 中文意思:Ngo交易中心I ng_
  • 中文拼音
  • 相关领域ttnn 未分类的

Trung tâm Ngoại ngữ的英文发音